Ôn tập kiến thức cơ bản về Tiếng Việt lớp 6 và đầu lớp 7
From the SOẠN BÀI THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT TRANG 47 SGK VĂN 7 SÁCH MỚI curriculum
TL;DR
Phần ôn tập này sẽ giúp bạn hệ thống lại các kiến thức trọng tâm về từ loại, cụm từ, và các biện pháp tu từ đã học ở lớp 6 và đầu lớp 7. Nắm vững các khái niệm này là nền tảng để bạn phân tích văn bản và sử dụng tiếng Việt hiệu quả hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại cách nhận diện và vận dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể.
1. The Mental Model
Hãy hình dung tiếng Việt như một bộ lego lớn, mỗi viên gạch là một từ, các viên gạch ghép lại thành từng khối (cụm từ), và chúng ta có những cách đặc biệt để trang trí (biện pháp tu từ). Việc hiểu rõ từng viên gạch, cách ghép chúng và cách trang trí sẽ giúp bạn xây dựng những công trình ngôn ngữ vững chắc và đẹp đẽ.
2. The Core Material
2.1. Từ loại cơ bản

Photo by Google DeepMind on Pexels
Chúng ta có các loại từ chính mà bạn đã học, chúng đóng vai trò khác nhau trong câu:
- Danh từ: Chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng, khái niệm). Ví dụ: học sinh, bàn, mưa, tình yêu.
- Động từ: Chỉ hoạt động, trạng thái. Ví dụ: học, chạy, ngủ, suy nghĩ.
- Tính từ: Chỉ đặc điểm, tính chất. Ví dụ: đẹp, cao, chăm chỉ, buồn.
- Số từ: Chỉ số lượng, thứ tự. Ví dụ: một, hai, thứ nhất, đôi.
- Đại từ: Dùng để xưng hô, thay thế cho danh từ, động từ, tính từ hoặc cụm từ trong câu. Ví dụ: tôi, bạn, nó, ai, gì.
- Quan hệ từ: Nối các từ ngữ hoặc các vế câu. Ví dụ: và, với, của, nhưng, mà.
- Trợ từ: Thêm vào sau một từ ngữ để nhấn mạnh hoặc biểu thị thái độ đánh giá của người nói. Ví dụ: cũng, mà, ngay, chính.
- Thán từ: Biểu lộ tình cảm, cảm xúc của người nói. Ví dụ: ôi, à, than ôi.
2.2. Cụm từ

Photo by Hom Nay Chup Gi on Pexels
Cụm từ là sự kết hợp của hai hay nhiều từ, tạo thành một đơn vị có ý nghĩa hoàn chỉnh hơn một từ đơn và giữ chức vụ ngữ pháp như một từ loại. Có ba loại cụm từ chính:
- Cụm danh từ: Danh từ làm trung tâm, kết hợp với các từ phụ trước và phụ sau.
- Cấu tạo:
Phụ trước + Trung tâm (Danh từ) + Phụ sau - Ví dụ:
một(phụ trước)quyển sách(trung tâm)mới(phụ sau)
- Cấu tạo:
- Cụm động từ: Động từ làm trung tâm, kết hợp với các từ phụ trước và phụ sau.
- Cấu tạo:
Phụ trước + Trung tâm (Động từ) + Phụ sau - Ví dụ:
đã(phụ trước)học bài(trung tâm)rất chăm chỉ(phụ sau)
- Cấu tạo:
- Cụm tính từ: Tính từ làm trung tâm, kết hợp với các từ phụ trước và phụ sau.
- Cấu tạo:
Phụ trước + Trung tâm (Tính từ) + Phụ sau - Ví dụ:
rất(phụ trước)đẹp(trung tâm)tuyệt vời(phụ sau)
- Cấu tạo:
2.3. Các biện pháp tu từ

Photo by Branka Krnjaja on Pexels
Biện pháp tu từ là cách sử dụng ngôn ngữ một cách đặc biệt, nhằm tăng tính biểu cảm, gợi hình, gợi cảm cho lời nói và văn chương.
- So sánh: Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để tăng sức gợi hình, gợi cảm. (Ví dụ: Trẻ em như búp trên cành).
- Nhân hóa: Gán cho sự vật, hiện tượng những đặc điểm, hành động, tính cách của con người. (Ví dụ: Ông mặt trời thức dậy).
- Ẩn dụ: Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm. (Ví dụ: Thuyền về có nhớ bến chăng? - "Thuyền" ẩn dụ cho người đi, "bến" ẩn dụ cho người ở lại).
- Hoán dụ: Gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có quan hệ gần gũi với nó (bộ phận – toàn thể, vật chứa – vật bị chứa, dấu hiệu – sự vật, cái cụ thể – cái trừu tượng). (Ví dụ: Áo chàm đưa buổi phân li - "Áo chàm" hoán dụ cho người Việt Bắc).
- Điệp ngữ: Lặp lại một từ, cụm từ hoặc cả câu để nhấn mạnh, tăng sức gợi cảm. (Ví dụ: Đường về không xa, đường về không xa).
Dưới đây là sơ đồ tổng hợp các kiến thức cơ bản này:
graph TD
A[Kiến thức Tiếng Việt cơ bản] --> B(Từ loại)
A --> C(Cụm từ)
A --> D(Biện pháp tu từ)
B --> B1(Danh từ)
B --> B2(Động từ)
B --> B3(Tính từ)
B --> B4(Số từ)
B --> B5(Đại từ)
B --> B6(Quan hệ từ)
B --> B7(Trợ từ)
B --> B8(Thán từ)
C --> C1(Cụm danh từ)
C --> C2(Cụm động từ)
C --> C3(Cụm tính từ)
D --> D1(So sánh)
D --> D2(Nhân hóa)
D --> D3(Ẩn dụ)
D --> D4(Hoán dụ)
D --> D5(Điệp ngữ)
3. Worked Example
Hãy phân tích câu sau: "Những chú chim sẻ nhỏ bé đang hót líu lo trên cành cây xanh mướt."
-
Từ loại:
- "Những": Số từ (chỉ số nhiều)
- "chú chim sẻ": Danh từ (chỉ sự vật)
- "nhỏ bé": Tính từ (chỉ đặc điểm)
- "đang hót": Động từ (chỉ hoạt động)
- "líu lo": Tính từ (chỉ âm thanh, đặc điểm của việc hót)
- "trên": Quan hệ từ (chỉ vị trí)
- "cành cây": Danh từ (chỉ sự vật)
- "xanh mướt": Tính từ (chỉ đặc điểm)
-
Cụm từ:
- "Những chú chim sẻ nhỏ bé": Cụm danh từ. Trung tâm là "chim sẻ", phụ trước là "Những chú", phụ sau là "nhỏ bé".
- "đang hót líu lo": Cụm động từ. Trung tâm là "hót", phụ trước là "đang", phụ sau là "líu lo".
- "cành cây xanh mướt": Cụm danh từ. Trung tâm là "cành cây", phụ sau là "xanh mướt".
-
Biện pháp tu từ: Trong câu này không có biện pháp tu từ đặc trưng nào được sử dụng.
4. Key Takeaways
- Hiểu rõ chức năng của từng loại từ để phân tích câu chính xác.
- Cụm từ là sự kết hợp của từ làm trung tâm và các từ phụ, hoạt động như một từ loại lớn hơn.
- Biện pháp tu từ giúp câu văn thêm sinh động, giàu hình ảnh và cảm xúc.
- Phân biệt ẩn dụ và hoán dụ dựa trên mối quan hệ giữa các sự vật: tương đồng (ẩn dụ) hay gần gũi (hoán dụ).
- Điệp ngữ được dùng để nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu cho câu văn.
Common Mistakes:
* Nhầm lẫn giữa động từ và tính từ, ví dụ "vui vẻ" (tính từ) với "vui chơi" (động từ).
* Không xác định đúng trung tâm của cụm từ, dẫn đến phân tích sai cấu trúc.
* Sử dụng sai các quan hệ từ hoặc trợ từ làm câu văn lủng củng.
* Nhầm lẫn các biện pháp tu từ, đặc biệt là ẩn dụ và hoán dụ.
* Quên rằng một từ có thể thuộc nhiều từ loại tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
5. Now Try It
Hãy lấy một đoạn văn ngắn (khoảng 3-5 câu) trong sách giáo khoa Ngữ văn 7 của bạn, hoặc một bài hát bạn yêu thích. Sau đó, thực hiện các bước sau:
1. Gạch chân và xác định từ loại của ít nhất 5 từ khác nhau.
2. Xác định và phân tích cấu tạo của ít nhất 2 cụm từ (cụm danh từ, cụm động từ hoặc cụm tính từ).
3. Tìm và chỉ ra ít nhất 1 biện pháp tu từ (nếu có) và giải thích tác dụng của nó.
What success looks like: Bạn có thể chỉ ra chính xác từ loại, cấu tạo cụm từ và biện pháp tu từ cùng với tác dụng của chúng trong đoạn văn đã chọn.
Frequently asked about Ôn tập kiến thức cơ bản về Tiếng Việt lớp 6 và đầu lớp 7
Study this next
Get the full SOẠN BÀI THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT TRANG 47 SGK VĂN 7 SÁCH MỚI curriculum
Clone the complete plan to your dashboard for unlimited AI-generated notes, practice quizzes, and a personalised revision schedule.
Save this course free